아무 단어나 입력하세요!

"loudmouthed" in Vietnamese

lắm mồmthích nói to (thô lỗ)

Definition

Chỉ người nói chuyện to, ồn ào một cách thô lỗ hoặc hay khoe khoang, hay tiết lộ bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang nghĩa chê bai, dùng cho người hay nói chuyện ồn ào, không kín miệng; không dùng cho người chỉ nói nhiều thông thường.

Examples

He is very loudmouthed at parties.

Anh ấy rất **lắm mồm** ở các bữa tiệc.

Nobody likes a loudmouthed friend.

Không ai thích một người bạn **lắm mồm**.

Don't be so loudmouthed about your opinions.

Đừng **lắm mồm** về ý kiến của mình như vậy.

My uncle is a bit loudmouthed, but he means well.

Chú tôi hơi **lắm mồm**, nhưng ông ấy rất tốt bụng.

That guy is so loudmouthed—everyone knows other people's secrets because of him.

Anh chàng đó quá **lắm mồm**—ai cũng biết bí mật của người khác vì anh ta.

She can be pretty loudmouthed when something upsets her.

Khi bị khó chịu, cô ấy có thể rất **lắm mồm**.