아무 단어나 입력하세요!

"lots of luck" in Vietnamese

chúc nhiều may mắn

Definition

Một cách nói không trang trọng để chúc ai đó thật nhiều may mắn, thường trước khi họ làm điều gì khó hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường dùng trước khi ai đó đi thi, thử việc hoặc làm gì khó. Đôi khi có thể mang hàm ý châm biếm nếu thử thách cực kỳ lớn.

Examples

Lots of luck on your exam tomorrow!

Chúc **nhiều may mắn** cho kỳ thi ngày mai nhé!

I wish you lots of luck with your new job.

Chúc bạn **nhiều may mắn** với công việc mới.

Here’s wishing you lots of luck in the competition.

Chúc bạn **nhiều may mắn** trong cuộc thi.

You’re starting your own business? Lots of luck—that’s a big step!

Bạn bắt đầu kinh doanh riêng à? **Chúc nhiều may mắn**—đó là bước lớn đấy!

I heard you’re running a marathon this weekend—lots of luck!

Nghe nói bạn sẽ chạy marathon cuối tuần này—**chúc nhiều may mắn**!

Lots of luck finding a parking spot in this city!

**Chúc nhiều may mắn** tìm chỗ đỗ xe ở thành phố này nhé!