아무 단어나 입력하세요!

"lost in the shuffle" in Vietnamese

bị lãng quên giữa đám đôngbị bỏ sót trong sự hỗn loạn

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó bị quên lãng hoặc không được chú ý vì có quá nhiều việc, nhiều người hoặc sự hỗn loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, dùng khi ai đó hoặc điều gì đó bị bỏ qua do quá nhiều người hoặc việc. Không dùng nghĩa đen, mà ám chỉ sự bị lãng quên.

Examples

When there are too many students in class, some may feel lost in the shuffle.

Khi lớp học quá đông, một số học sinh có thể cảm thấy **bị lãng quên giữa đám đông**.

My email got lost in the shuffle, so I didn't get an answer.

Email của tôi đã **bị lãng quên giữa đám đông**, nên tôi không nhận được phản hồi.

Sometimes important information gets lost in the shuffle during busy times.

Đôi khi thông tin quan trọng bị **bị lãng quên giữa đám đông** vào những thời gian bận rộn.

With so many team members now, it's easy for your ideas to get lost in the shuffle if you don't speak up.

Với quá nhiều thành viên, ý tưởng của bạn rất dễ **bị lãng quên giữa đám đông** nếu không lên tiếng.

I tried to help, but my efforts were lost in the shuffle during the big event.

Tôi đã cố gắng giúp đỡ, nhưng nỗ lực của tôi **bị lãng quên giữa đám đông** trong sự kiện lớn đó.

Don't let your application get lost in the shuffle—follow up if you don't hear back.

Đừng để đơn xin của bạn bị **bị lãng quên giữa đám đông**—hãy liên hệ lại nếu không nhận được phản hồi.