"lose your grip on" in Vietnamese
Definition
Mất khả năng kiểm soát hoặc hiểu biết về một điều gì đó, có thể về vật lý hoặc trong hoàn cảnh, cảm xúc, hoặc suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, như 'lose your grip on reality' là 'mất cảm giác thực tế'. Thường dùng để chỉ mất kiểm soát, hiểu biết hoặc sự ổn định cảm xúc.
Examples
Don't lose your grip on the rope while climbing.
Đừng **mất kiểm soát** dây thừng khi leo nhé.
He started to lose his grip on reality after the accident.
Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu **mất kiểm soát về thực tại**.
Try not to lose your grip on your emotions.
Cố đừng **mất kiểm soát** cảm xúc của mình.
I feel like I'm starting to lose my grip on everything at work.
Tôi cảm thấy mình đang **mất kiểm soát** mọi thứ ở chỗ làm.
She completely lost her grip on the conversation and stopped making sense.
Cô ấy đã hoàn toàn **mất kiểm soát** cuộc trò chuyện và nói không còn mạch lạc nữa.
If you lose your grip on the situation now, it might get out of hand fast.
Nếu bạn **mất kiểm soát** tình hình bây giờ, mọi thứ có thể vượt khỏi tầm tay rất nhanh.