"lose track" in Vietnamese
Definition
Quên theo dõi hoặc không còn nhớ số lượng, vị trí hay diễn biến của một việc hay ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'lose track of time' ám chỉ không nhận ra thời gian trôi qua. Thường dùng khi mải mê hay lơ đãng, không dùng cho 'mất' đồ vật vật lý.
Examples
I often lose track of time when I'm reading.
Tôi thường **không để ý** thời gian khi đọc sách.
Did you lose track of your keys?
Bạn **mất dấu** chìa khoá của mình à?
Try not to lose track of how many people come.
Cố gắng đừng **mất dấu** số người đến nhé.
I got so caught up in the conversation I lost track of time.
Tôi mải mê trò chuyện đến mức **không để ý** thời gian.
Sometimes I lose track of what I was saying mid-sentence.
Đôi khi giữa câu tôi **quên mất** mình đang nói gì.
If you lose track of your spending, you might run into trouble later.
Nếu bạn **không để ý** chi tiêu của mình, sau này có thể gặp rắc rối.