아무 단어나 입력하세요!

"lose touch with reality" in Vietnamese

mất liên lạc với thực tếxa rời thực tế

Definition

Không còn nhận biết, hiểu, hoặc chấp nhận những gì thực sự đang diễn ra và bắt đầu tin vào những điều không đúng với thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói về sức khỏe tâm thần hoặc khi ai đó không đối mặt với sự thật hiển nhiên. Thường nghe trong các tình huống nghiêm trọng hoặc nói quá.

Examples

Sometimes, people who are very stressed lose touch with reality.

Đôi khi, người quá căng thẳng sẽ **mất liên lạc với thực tế**.

He started to lose touch with reality after not sleeping for several days.

Sau vài ngày không ngủ, anh ấy bắt đầu **mất liên lạc với thực tế**.

If you ignore your problems, you may lose touch with reality.

Nếu bạn bỏ qua vấn đề của mình, bạn có thể **xa rời thực tế**.

He’s so deep into his video games, he’s starting to lose touch with reality.

Cậu ấy quá chìm đắm trong trò chơi điện tử nên đang dần **xa rời thực tế**.

After months of working alone, she finally admitted she might have lost touch with reality.

Sau nhiều tháng làm việc một mình, cuối cùng cô ấy đã thừa nhận là mình có thể đã **mất liên lạc với thực tế**.

When you ignore your bills and keep shopping, you’re starting to lose touch with reality.

Khi bạn bỏ mặc hóa đơn và tiếp tục mua sắm, bạn đang dần **xa rời thực tế**.