아무 단어나 입력하세요!

"lose heart" in Vietnamese

nản lòngmất hy vọng

Definition

Cảm thấy mất hy vọng hoặc không còn động lực, nhất là sau khi gặp khó khăn hay thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng để động viên, như trong 'Don't lose heart' nghĩa là hãy kiên trì, đừng nản. Không liên quan đến cảm giác yêu đương.

Examples

Don't lose heart; you'll succeed if you keep trying.

Đừng **nản lòng**; bạn sẽ thành công nếu tiếp tục cố gắng.

She began to lose heart after failing the test twice.

Cô ấy bắt đầu **nản lòng** sau khi thi trượt hai lần.

Many people lose heart when challenges seem too big.

Nhiều người **nản lòng** khi thử thách quá lớn.

Whenever I lose heart, my friends remind me why I started.

Mỗi khi tôi **nản lòng**, bạn bè đều nhắc tôi nhớ lý do mình đã bắt đầu.

He didn't lose heart even after facing so many obstacles.

Anh ấy vẫn không **nản lòng** dù gặp rất nhiều trở ngại.

It's normal to lose heart sometimes, but don't give up on your dreams.

Thỉnh thoảng **nản lòng** là chuyện bình thường, nhưng đừng từ bỏ ước mơ của mình.