"lose ground" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc cái gì đó trở nên kém thành công hoặc tụt lại phía sau trong một cuộc cạnh tranh hay tình huống, hoặc mất đi lợi thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kinh doanh, chính trị, thể thao với nghĩa bóng. Không dùng để chỉ mất mát vật lý thực sự; tương tự 'fall behind', 'lose an advantage'.
Examples
Many small stores lose ground to big supermarkets.
Nhiều cửa hàng nhỏ đang **mất lợi thế** trước các siêu thị lớn.
Our team started strong but began to lose ground after halftime.
Đội của chúng tôi khởi đầu tốt nhưng bắt đầu **tụt lại phía sau** sau giờ nghỉ.
If the company doesn't innovate, it will lose ground to competitors.
Nếu công ty không đổi mới, họ sẽ **mất lợi thế** so với các đối thủ.
We're starting to lose ground in the market—let's change our strategy.
Chúng ta đang **tụt lại phía sau** trên thị trường—hãy thay đổi chiến lược.
Some politicians lose ground when scandals are revealed.
Một số chính trị gia **mất vị thế** khi các vụ bê bối bị phơi bày.
If you don't keep up with technology, you'll lose ground fast.
Nếu bạn không theo kịp công nghệ, bạn sẽ **tụt lại phía sau** rất nhanh.