아무 단어나 입력하세요!

"lose by" in Vietnamese

thua với cách biệtthua với số điểm

Definition

Bị thua trong một trận đấu hoặc cuộc thi với một mức chênh lệch điểm số hoặc cách biệt nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng khi nói rõ mức chênh lệch, như 'lose by 10 points' (thua với cách biệt 10 điểm). Không dùng cho thất bại chung chung. Nên đặt mức chênh lệch ngay sau cụm từ này.

Examples

They lose by five points every time.

Họ **thua với cách biệt năm điểm** mỗi lần.

We didn't want to lose by such a big margin.

Chúng tôi không muốn **thua với cách biệt lớn như vậy**.

She hates to lose by just one point.

Cô ấy ghét bị **thua chỉ với cách biệt một điểm**.

We managed to lose by only two goals this time, which is an improvement.

Lần này chúng tôi chỉ **thua với cách biệt hai bàn**, đó là sự tiến bộ.

I can’t believe we lost by a hair in the finals.

Tôi không tin nổi chúng tôi lại **thua sát nút trong trận chung kết**.

If we have to lose by that much, at least we learned something.

Nếu chúng ta phải **thua với cách biệt như vậy**, ít nhất ta đã học được điều gì đó.