아무 단어나 입력하세요!

"lord only knows" in Vietnamese

chỉ có Chúa mới biếttrời mới biết

Definition

Cụm này dùng khi không ai biết ngoại trừ Chúa; thường sử dụng để thể hiện rằng bạn hoàn toàn không biết câu trả lời, nhất là khi điều đó rất khó hoặc không thể biết được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh không ai biết, hoặc thể hiện sự bối rối, bất lực. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Lord only knows where my keys are.

**Chỉ có Chúa mới biết** chìa khóa của tôi ở đâu.

He left the party early and lord only knows why.

Anh ấy rời bữa tiệc sớm và **trời mới biết** tại sao.

Lord only knows how long this will take.

**Chỉ có Chúa mới biết** việc này sẽ mất bao lâu.

We need that report, but lord only knows when it'll show up.

Chúng tôi cần bản báo cáo đó, nhưng **chỉ có Chúa mới biết** khi nào nó sẽ tới.

I’ve called him five times—lord only knows if he’ll ever answer.

Tôi đã gọi cho anh ấy năm lần—**trời mới biết** liệu anh ấy có bao giờ trả lời không.

She’s late again—lord only knows what happened this time.

Cô ấy lại đến muộn—**chỉ có Chúa mới biết** chuyện gì đã xảy ra lần này.