아무 단어나 입력하세요!

"looser" in Vietnamese

lỏng hơn

Definition

Dạng so sánh của 'lỏng'; nói về điều gì đó lỏng hơn hoặc ít chặt hơn so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dễ bị nhầm với 'loser' (người thua cuộc). Thường dùng để so sánh mức độ lỏng giữa hai vật, hoặc để nói về sự linh hoạt, ít nghiêm khắc hơn của quy tắc ('looser rule').

Examples

These pants are looser than my old ones.

Chiếc quần này **lỏng hơn** cái cũ của tôi.

Can you make the rope looser?

Bạn có thể làm sợi dây **lỏng hơn** không?

Her schedule is looser this week.

Lịch trình của cô ấy tuần này **lỏng hơn**.

The new dress code at work is way looser than before.

Quy định trang phục mới ở chỗ làm **lỏng hơn** rất nhiều so với trước.

This jar lid is much looser now—be careful!

Nắp lọ này bây giờ **lỏng hơn** nhiều—cẩn thận nhé!

I wear my hair looser on weekends—it feels more relaxed.

Cuối tuần tôi buộc tóc **lỏng hơn**—cảm giác thư giãn hơn.