아무 단어나 입력하세요!

"loosen up" in Vietnamese

thư giãnthoải mái

Definition

Trở nên thoải mái, bớt căng thẳng, đặc biệt là trước khi làm điều gì đó hoặc trong các tình huống xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật khi muốn ai đó bớt căng thẳng. Gặp trong thể thao, tiệc tùng, nơi làm việc.

Examples

Try to loosen up before your presentation.

Hãy cố **thư giãn** trước buổi thuyết trình của bạn.

She needs to loosen up at parties.

Cô ấy cần **thư giãn** hơn khi đi tiệc.

Let’s loosen up with some music.

Chúng ta hãy **thư giãn** với chút nhạc đi.

You look stressed—just loosen up and enjoy yourself!

Bạn trông căng thẳng quá—hãy **thư giãn** và tận hưởng đi!

He finally started to loosen up after meeting new friends.

Sau khi gặp bạn mới, anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu **thư giãn**.

Sometimes you just need to loosen up and not take life so seriously.

Đôi khi bạn chỉ cần **thư giãn** và đừng quá nghiêm túc với cuộc sống.