"loop in" in Vietnamese
Definition
Ai đó được thêm vào cuộc trò chuyện hoặc được chia sẻ thông tin để họ biết tình hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường công việc, tin nhắn hoặc email. Gần giống việc 'chia sẻ' hay 'CC' trong email, không mang nghĩa vật lý.
Examples
I'll loop in Maria on this email so she knows what's happening.
Tôi sẽ **báo cho biết** Maria trong email này để cô ấy nắm được tình hình.
Can you loop in the manager if there are any changes?
Nếu có thay đổi gì, bạn có thể **báo cho biết** quản lý không?
Please loop me in for future updates.
Hãy **báo cho biết** mình về các cập nhật sau này nhé.
I forgot to loop in Sarah, so she missed the meeting details.
Tôi đã quên **báo cho biết** Sarah, vì vậy cô ấy bị lỡ thông tin cuộc họp.
If anyone else needs to know, just loop them in.
Nếu ai khác cần biết, chỉ cần **báo cho họ biết**.
Thanks for looping me in—now I’m up to speed.
Cảm ơn vì đã **báo cho mình**—giờ mình nắm hết thông tin rồi.