아무 단어나 입력하세요!

"loonies" in Vietnamese

đồng xu một đô la Canadađồng loonie

Definition

Đây là đồng xu trị giá một đô la được sử dụng ở Canada, trên đó có hình con chim nước gọi là loon.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong bối cảnh Canada để chỉ đồng xu một đô la. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như khi hỏi 'Bạn có đồng loonie nào không?'. Không dùng để nói về người.

Examples

You can use loonies for the vending machine.

Bạn có thể dùng **đồng loonie** cho máy bán hàng tự động.

She collects loonies from different years.

Cô ấy sưu tập **đồng loonie** các năm khác nhau.

I have three loonies in my pocket.

Tôi có ba **đồng xu một đô la Canada** trong túi.

Sorry, I only have a couple of loonies for the bus fare.

Xin lỗi, tôi chỉ có vài **đồng loonie** để trả tiền xe buýt.

Do you have any loonies or toonies? I need change.

Bạn có **đồng loonie** hay toonie không? Tôi cần tiền lẻ.

When traveling in Canada, you'll end up with lots of loonies by the end of the day.

Khi đi du lịch ở Canada, bạn sẽ có rất nhiều **đồng loonie** vào cuối ngày.