아무 단어나 입력하세요!

"loom" in Vietnamese

khung cửihiện ra (đe dọa, sắp xảy ra)

Definition

‘Khung cửi’ là máy để dệt vải. Dùng như động từ, nó chỉ điều gì đó lớn hoặc đáng sợ sắp xảy ra hoặc xuất hiện rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Khung cửi’ thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử. Động từ mang tính văn chương, dùng để nói về nguy cơ hay sự kiện quan trọng sắp diễn ra (ví dụ: ‘loom large’, ‘deadline loom’).

Examples

The old loom is in the museum.

Chiếc **khung cửi** cũ ở trong viện bảo tàng.

Dark clouds loom over the city.

Những đám mây đen **đang hiện ra** trên thành phố.

A big test looms next week.

Bài kiểm tra lớn **đang đến gần** vào tuần sau.

Worries about money loom large in her mind.

Lo lắng về tiền bạc **ám ảnh** trong tâm trí cô ấy.

The threat of war looms on the horizon.

Nguy cơ chiến tranh **đang hiện ra** ở chân trời.

Deadlines always seem to loom when I'm busiest.

Hạn chót luôn **ập đến** khi tôi bận nhất.