아무 단어나 입력하세요!

"lookouts" in Vietnamese

người cảnh giớiđiểm quan sát

Definition

Những người hoặc địa điểm được dùng để quan sát và cảnh báo nguy hiểm hay rắc rối từ xa, thường ở vị trí cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'người cảnh giới' dùng cho nhiều người hoặc điểm quan sát. Thường gặp trong ngữ cảnh như tàu thuyền, cảnh sát hoặc nhóm tội phạm. Phân biệt với nghĩa cảnh báo trực tiếp.

Examples

The police set up lookouts at every corner.

Cảnh sát đã bố trí **người cảnh giới** ở mọi góc.

The mountain has several lookouts for visitors.

Ngọn núi này có nhiều **điểm quan sát** cho du khách.

Two lookouts warned the group when the police arrived.

Hai **người cảnh giới** đã cảnh báo cả nhóm khi cảnh sát đến.

We climbed up to one of the best lookouts for sunset.

Chúng tôi đã leo lên một trong những **điểm quan sát** đẹp nhất để ngắm hoàng hôn.

The thieves posted lookouts to make sure no one saw them.

Những tên trộm đã cử **người cảnh giới** để không ai nhìn thấy chúng.

There are always lookouts watching for trouble in this neighborhood.

Ở khu phố này luôn có **người cảnh giới** theo dõi rắc rối.