아무 단어나 입력하세요!

"look past" in Vietnamese

bỏ quakhông để ý đến

Definition

Cố tình bỏ qua lỗi lầm hoặc khuyết điểm của ai đó để tập trung vào điều quan trọng hơn, hoặc không để điều gì đó ảnh hưởng đến mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi bỏ qua lỗi lầm hoặc điểm yếu, để tập trung vào khía cạnh tích cực. 'can't look past...' thường chỉ sự không thể bỏ qua được điều gì đó.

Examples

She chose to look past his mistake and gave him another chance.

Cô ấy đã **bỏ qua** lỗi của anh ấy và cho anh một cơ hội nữa.

Try to look past her shyness and see her kindness.

Hãy cố **bỏ qua** sự nhút nhát của cô ấy và nhìn thấy sự tốt bụng của cô.

It's hard to look past that problem.

Thật khó để **bỏ qua** vấn đề đó.

If we can look past our differences, we might become friends.

Nếu chúng ta có thể **bỏ qua** những khác biệt của mình, có thể chúng ta sẽ thành bạn.

I just can't look past what happened last time.

Tôi thật sự không thể **bỏ qua** những gì đã xảy ra lần trước.

Sometimes you need to look past a rough start and keep going.

Đôi khi bạn cần phải **bỏ qua** khởi đầu khó khăn và tiếp tục cố gắng.