아무 단어나 입력하세요!

"look over your shoulder" in Vietnamese

ngoảnh lại nhìn sau lưngluôn cảnh giác

Definition

Quay đầu nhìn ra sau để xem có ai đang theo dõi mình, hoặc luôn cảm thấy lo lắng rằng ai đó có thể đang quan sát, đe dọa mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Nghĩa bóng thường nói về cảm giác lo sợ, đề phòng như sau khi làm điều gì sai.

Examples

She looked over her shoulder to see if someone was following her.

Cô ấy **ngoảnh lại nhìn sau lưng** để xem có ai đang theo mình không.

You shouldn't always look over your shoulder. It's safe here.

Bạn không cần lúc nào cũng **ngoảnh lại nhìn sau lưng** đâu. Ở đây an toàn rồi.

He felt nervous and kept looking over his shoulder.

Anh ấy cảm thấy lo lắng và liên tục **ngoảnh lại nhìn sau lưng**.

After cheating on the exam, she was always looking over her shoulder.

Sau khi gian lận trong kỳ thi, cô ấy luôn **ngoảnh lại nhìn sau lưng**.

Years after moving, he still feels like he has to look over his shoulder.

Nhiều năm sau khi chuyển đi, anh ta vẫn cảm thấy mình phải **ngoảnh lại nhìn sau lưng**.

Living like you always have to look over your shoulder can be exhausting.

Sống mà lúc nào cũng phải **ngoảnh lại nhìn sau lưng** thật sự rất mệt mỏi.