아무 단어나 입력하세요!

"look over" in Vietnamese

xem quakiểm tra sơ qua

Definition

Kiểm tra hoặc xem sơ qua một cái gì đó để phát hiện vấn đề hoặc nắm ý chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chủ yếu với tài liệu hoặc bài tập cần soát lại nhanh. Không dùng khi cần kiểm tra kỹ lưỡng.

Examples

Can you look over my homework before I give it to the teacher?

Bạn có thể **xem qua** bài tập của mình trước khi mình nộp cho thầy giáo không?

He looked over the contract quickly.

Anh ấy **xem qua** hợp đồng rất nhanh.

We should look over the instructions before starting.

Chúng ta nên **xem qua** hướng dẫn trước khi bắt đầu.

Could you look over these emails and make sure I didn't miss anything?

Bạn có thể **xem qua** các email này và kiểm tra xem tôi có bỏ sót gì không?

I didn't have time to read the book, but I looked over a few chapters.

Tôi không có thời gian đọc sách, nhưng tôi đã **xem qua** vài chương.

Let me look over your resume before you send it.

Để mình **xem qua** sơ yếu lý lịch của bạn trước khi bạn gửi nhé.