"look out" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt để cảnh báo ai đó trước nguy hiểm hoặc nhắc nhở họ cẩn thận. Đôi khi cũng dùng để nói hãy chú ý đến xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
"Look out!" thường dùng để cảnh báo khi có nguy hiểm. "look out for" nghĩa là để mắt, quan tâm hoặc chú ý đến ai/cái gì. Không nên nhầm với danh từ "lookout".
Examples
Look out! There's a car coming.
**Cẩn thận**! Có xe đang tới.
Please look out for your little brother at the park.
Làm ơn **chú ý** đến em trai của bạn ở công viên nhé.
You should look out when crossing the street.
Bạn nên **cẩn thận** khi băng qua đường.
Look out, that branch is about to fall!
**Cẩn thận**, cành cây đó sắp rơi xuống!
I always look out for special deals online.
Tôi luôn **để ý** các ưu đãi đặc biệt trên mạng.
She told me to look out for her text later tonight.
Cô ấy bảo tôi **để ý** tin nhắn sẽ gửi tối nay.