아무 단어나 입력하세요!

"look down your nose" in Vietnamese

khinh thườngcoi thường

Definition

Cư xử như mình hơn người khác, hoặc đối xử với ai đó một cách coi thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính không trang trọng, hơi cổ. Dùng khi chỉ trích người tỏ ra kiêu căng hoặc coi thường người khác. Thường đi kèm 'look down your nose at...' giống 'xem thường', 'khinh người'.

Examples

Don't look down your nose at people who have less money.

Đừng **khinh thường** những người có ít tiền hơn.

Some students look down their noses at others who struggle in class.

Một số học sinh **khinh thường** bạn bè gặp khó khăn trong lớp.

She looked down her nose at the food because it was simple.

Cô ấy **khinh thường** món ăn vì nó đơn giản.

People who look down their noses at others usually have their own insecurities.

Những người **khinh thường** người khác thường có sự tự ti riêng.

I can’t stand it when people look down their noses at someone’s accent.

Tôi không chịu nổi khi ai đó **khinh thường** giọng nói của người khác.

He tends to look down his nose at anything that's not expensive or fancy.

Anh ấy thường **khinh thường** bất cứ thứ gì không đắt tiền hay sang trọng.