"look down" in Vietnamese
Definition
Cúi đầu hoặc mắt xuống để nhìn phía dưới; hoặc nghĩ ai đó kém quan trọng hoặc không đủ tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Look down' có thể dùng khi cúi nhìn xuống hoặc khi đánh giá thấp ai đó ('look down on someone'). Chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
Please look down and check if you dropped your keys.
Bạn làm ơn **nhìn xuống** xem có làm rơi chìa khóa không.
He always looks down on people who have less money.
Anh ấy luôn **coi thường** những người có ít tiền hơn.
She felt shy and looked down when meeting new people.
Cô ấy cảm thấy ngại và **cúi đầu xuống** khi gặp người mới.
Don't look down on others—you never know their story.
Đừng **coi thường** người khác — bạn không bao giờ biết được câu chuyện của họ.
I had to look down from the tall building, but it made me dizzy!
Tôi phải **nhìn xuống** từ tòa nhà cao, nhưng điều đó làm tôi chóng mặt!
Whenever she succeeds, her coworkers look down on her achievements.
Mỗi khi cô ấy thành công, các đồng nghiệp lại **coi thường** thành tích của cô ấy.