아무 단어나 입력하세요!

"look at" in Vietnamese

nhìn vàoxem xét

Definition

Dùng mắt nhìn vào ai đó hoặc cái gì đó; cũng có thể là xem xét, phân tích cẩn thận một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, vừa mang nghĩa bình thường, vừa có thể phân tích hoặc xem xét kỹ. Phân biệt với 'watch' (xem lâu, diễn biến) và 'see' (vô tình nhìn thấy).

Examples

Please look at the board.

Làm ơn **nhìn vào** bảng.

Can you look at my homework?

Bạn có thể **xem** bài tập của mình không?

I looked at the menu before ordering.

Tôi đã **xem** thực đơn trước khi gọi món.

Look at you! You look amazing today.

**Nhìn bạn** kìa! Hôm nay bạn thật tuyệt.

When you look at it that way, it makes sense.

Khi bạn **nhìn vào** nó theo cách đó, nó hợp lý.

Let's look at the problem from a different angle.

Hãy cùng **xem xét** vấn đề từ góc độ khác.