아무 단어나 입력하세요!

"longings" in Vietnamese

khao khátnỗi nhớ nhung

Definition

Cảm xúc rất mạnh mẽ muốn có được điều gì đó, nhất là khi điều đó khó đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái văn học, thi ca, thường dùng cho nỗi nhớ, khao khát về tình yêu, quê nhà, hoặc quá khứ. Thường đi với 'nỗi khao khát sâu thẳm', 'khao khát bí mật', và ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Her longings for home grew stronger every day.

Nỗi **khao khát** về quê hương của cô ấy càng ngày càng lớn.

We all have secret longings that we rarely share.

Chúng ta ai cũng có những **khao khát** bí mật mà hiếm khi chia sẻ.

His longings for adventure inspired him to travel.

**Khao khát** phiêu lưu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho anh lên đường.

Despite all his longings, he never left his hometown.

Dù có nhiều **khao khát**, anh ấy vẫn chưa bao giờ rời khỏi quê nhà.

Those childhood longings still come back to me sometimes.

Những **khao khát** tuổi thơ ấy đôi khi vẫn quay lại với tôi.

She tried to ignore her longings, but they wouldn't go away.

Cô ấy cố gắng phớt lờ những **khao khát** của mình, nhưng chúng vẫn không biến mất.