아무 단어나 입력하세요!

"longboat" in Vietnamese

thuyền dàixuồng dài (lịch sử)

Definition

Một loại thuyền dài và hẹp từng được sử dụng trên tàu thuỷ xưa để chở người hoặc hàng hóa từ tàu vào bờ và ngược lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các truyện lịch sử hoặc đề tài hàng hải, thường liên quan đến tàu buồm cũ, cướp biển hoặc thám hiểm. Không chỉ thuyền cứu hộ hiện đại ('lifeboat').

Examples

“Hop in the longboat, and we’ll head for shore before dark,” the explorer said.

"Lên **thuyền dài** đi, chúng ta sẽ cập bờ trước khi trời tối," nhà thám hiểm nói.

The sailors rowed the longboat to the shore.

Những thuỷ thủ chèo **thuyền dài** vào bờ.

We saw a wooden longboat in the museum.

Chúng tôi thấy một **thuyền dài** bằng gỗ trong bảo tàng.

The captain ordered the crew to lower the longboat.

Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ hạ **thuyền dài** xuống.

Back in the day, every big ship had a longboat for emergencies.

Ngày xưa, mọi con tàu lớn đều có một **thuyền dài** để dùng khi khẩn cấp.

They used the longboat to bring supplies from the island.

Họ dùng **thuyền dài** để mang hàng hóa từ đảo về.