아무 단어나 입력하세요!

"long in the tooth" in Vietnamese

có tuổigià

Definition

Thành ngữ này dùng để nói ai đó hoặc cái gì đó đã già, nhất là khi không còn phù hợp cho một công việc hay hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, hài hước hoặc tế nhị về tuổi tác; tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc với người không quen biết.

Examples

This restaurant is a bit long in the tooth, but the food is great.

Nhà hàng này hơi **có tuổi**, nhưng đồ ăn thì rất ngon.

My dog is getting long in the tooth.

Chú chó của tôi đang trở nên **có tuổi** rồi.

He felt long in the tooth compared to the young players.

Anh ấy cảm thấy mình **già** so với các cầu thủ trẻ.

"Aren't you a bit long in the tooth for skateboarding?" she joked.

"Anh không phải là đã hơi **già** để chơi ván trượt sao?" cô ấy đùa.

Some of the software they use is pretty long in the tooth.

Một số phần mềm họ dùng đã khá **cũ** rồi.

Don't you think that TV show is getting a little long in the tooth?

Bạn có nghĩ chương trình truyền hình đó đang hơi **cũ** rồi không?