아무 단어나 입력하세요!

"long arm" in Vietnamese

cánh tay dài (nghĩa bóng)

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ khả năng ảnh hưởng hoặc tác động từ xa của cá nhân hay tổ chức, đặc biệt về quyền lực pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm 'cánh tay dài của pháp luật'; tính ẩn dụ, không dùng cho nghĩa đen chỉ cánh tay dài thực sự.

Examples

The long arm of the law finally caught the thief.

**Cánh tay dài** của pháp luật cuối cùng cũng đã bắt được tên trộm.

Some organizations have a long arm in politics.

Một số tổ chức có **cánh tay dài** trong lĩnh vực chính trị.

You can't escape the long arm of justice.

Bạn không thể thoát khỏi **cánh tay dài** của công lý.

It's amazing how the long arm of the law can reach across the world.

Thật đáng kinh ngạc khi **cánh tay dài** của pháp luật có thể vươn ra toàn thế giới.

Thanks to modern technology, their long arm is even longer now.

Nhờ công nghệ hiện đại, **cánh tay dài** của họ bây giờ còn dài hơn nữa.

He underestimated the long arm of his rival's influence.

Anh ấy đã đánh giá thấp **cánh tay dài** ảnh hưởng của đối thủ.