"lolling" in Vietnamese
Definition
Chỉ tư thế nằm, ngồi hoặc treo lủng lẳng một cách lười biếng, thả lỏng. Cũng dùng khi nói về lưỡi hay bộ phận cơ thể thè ra, thả lỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều cho tư thế, bộ phận cơ thể của người hoặc động vật thả lỏng, lười biếng. Rất thông dụng trong văn viết miêu tả hoặc nói chuyện thân mật.
Examples
The dog is lolling on the grass.
Con chó đang **nằm lười biếng** trên cỏ.
His tongue was lolling out after running.
Sau khi chạy, lưỡi anh ấy **thè ra** ngoài.
She spent the afternoon lolling by the pool.
Cô ấy dùng cả buổi chiều **nằm lười biếng** cạnh hồ bơi.
Kids were lolling on the sofa after the game, too tired to move.
Sau khi chơi xong, bọn trẻ **nằm lười biếng** trên ghế sofa, mệt quá không muốn động đậy.
He sat there lolling, not caring about the mess around him.
Anh ta chỉ ngồi đó **nằm lười biếng**, không quan tâm gì đến sự bừa bộn xung quanh.
The cow stood in the shade, its ears lolling to the sides.
Con bò đứng trong bóng râm, tai của nó **rủ xuống** hai bên.