아무 단어나 입력하세요!

"loll" in Vietnamese

nằm dài rangồi ườn ra

Definition

Ngồi, đứng hoặc nằm trong tư thế thoải mái, uể oải, các bộ phận cơ thể thường buông thõng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý nghĩa hơi văn hoa, không mang ý xúc phạm. Thường gặp trong các cụm 'loll around', 'loll trên sofa', diễn tả sự thoải mái, lười biếng.

Examples

The dog likes to loll in the sun.

Con chó thích **nằm dài** dưới nắng.

She would loll on the sofa all afternoon.

Cô ấy sẽ **nằm ườn** trên sofa suốt buổi chiều.

He let his head loll to one side.

Anh ấy để đầu **ngả** sang một bên.

After the hike, we just wanted to loll around and do nothing.

Sau khi leo núi, chúng tôi chỉ muốn **nằm dài ra** và chẳng làm gì cả.

Kids sometimes loll across their desks when they're bored.

Trẻ con đôi khi **nằm ườn** trên bàn khi chúng chán.

Don't just loll about—help me clean up!

Đừng có **nằm ườn ra** nữa—giúp tôi dọn dẹp đi!