아무 단어나 입력하세요!

"loin" in Vietnamese

thắt lưngthăn (thịt)

Definition

Phần cơ thể ở hai bên cột sống giữa xương sườn dưới và hông; cũng là tên gọi miếng thịt cắt ra từ vùng này (thường ở thịt heo hoặc bò).

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp, thường nói về phần thịt ('pork loin') hơn là giải phẫu. Không nên nhầm với 'groin' (bẹn). Có các thành ngữ như 'loin cloth', 'gird your loins'.

Examples

The chef cooked a juicy loin of pork for dinner.

Đầu bếp đã nấu món **thăn** heo ngon mọng cho bữa tối.

My lower back hurts around the loins after lifting heavy boxes.

Sau khi nâng những hộp nặng, vùng **thắt lưng** của tôi bị đau.

He wore a simple loin cloth at the festival.

Anh ấy mặc một chiếc **khố** đơn giản trong lễ hội.

This steak comes from the loin and is really tender.

Miếng bít tết này lấy từ phần **thăn** nên rất mềm.

You need to gird your loins—there’s a lot of work ahead.

Hãy **chuẩn bị tinh thần**—còn nhiều việc phải làm lắm.

They ordered a grilled loin platter to share.

Họ gọi một đĩa **thăn nướng** để chia sẻ cùng nhau.