아무 단어나 입력하세요!

"log off" in Vietnamese

đăng xuất

Definition

Bạn ngắt kết nối tài khoản của mình khỏi máy tính, website hoặc ứng dụng để người khác không sử dụng tài khoản ấy được. Chủ yếu dùng trong môi trường kỹ thuật số.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho máy tính, ứng dụng số; không dùng cho không gian vật lý. Gần như đồng nghĩa với 'đăng xuất'; 'log out' phổ biến hơn một chút.

Examples

Please log off before you leave the computer lab.

Vui lòng **đăng xuất** trước khi rời phòng máy.

You should always log off your email on public computers.

Bạn nên luôn luôn **đăng xuất** email của mình trên máy tính công cộng.

Click here to log off.

Nhấn vào đây để **đăng xuất**.

I forgot to log off at work yesterday and had to call IT for help.

Hôm qua tôi quên **đăng xuất** ở chỗ làm và phải gọi IT hỗ trợ.

If you don’t log off, someone else could access your account.

Nếu bạn không **đăng xuất**, người khác có thể truy cập tài khoản của bạn.

I usually log off all my devices before going to bed.

Tôi thường **đăng xuất** tất cả thiết bị trước khi đi ngủ.