"lock up" in Vietnamese
Definition
Dùng khóa để đóng, giữ an toàn cho vật gì đó hoặc giam giữ ai đó trong tù hay nơi tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
'lock up the house', 'lock up valuables' nghĩa là khóa cửa, bảo vệ vật có giá trị. Cũng dùng để nói 'giam giữ ai đó'. Đôi khi dùng nghĩa bóng cho việc tự cô lập bản thân.
Examples
Please lock up the house when you leave.
Khi rời đi, hãy **khóa lại** nhà nhé.
Did you lock up your bike outside?
Bạn có **khóa lại** xe đạp ở ngoài không?
The police will lock up the thief tonight.
Cảnh sát sẽ **giam giữ** tên trộm tối nay.
Make sure to lock up your valuables before you go on vacation.
Nhớ **khóa lại** các vật dụng có giá trị trước khi đi nghỉ nhé.
He was locked up for ten years after the trial.
Anh ta đã bị **giam giữ** mười năm sau phiên tòa.
Sometimes I just want to lock up and be alone for a while.
Đôi lúc tôi chỉ muốn **khóa lại** và ở một mình một chút.