"lock onto" in Vietnamese
Definition
Tập trung chính xác và liên tục vào một mục tiêu, thường dùng cho máy móc, thiết bị, hoặc khả năng chú ý. Thường xuất hiện trong công nghệ, quân sự, thể thao hoặc tình huống yêu cầu sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với máy móc (radar, tên lửa), camera hoặc chỉ sự tập trung mạnh vào ý tưởng. 'lock onto a target' là xác định mục tiêu, 'lock onto an idea' là tập trung vào ý tưởng. Không dùng cho nghĩa 'lock in' (khóa cố định).
Examples
The radar can lock onto a moving airplane.
Ra đa có thể **khóa mục tiêu** vào chiếc máy bay đang di chuyển.
The camera will lock onto your face automatically.
Máy ảnh sẽ tự động **khóa vào** khuôn mặt bạn.
The missile will lock onto the heat from the engine.
Tên lửa sẽ **khóa vào** nhiệt từ động cơ.
Whenever she has a goal, she just locks onto it and won’t give up.
Mỗi khi cô ấy có mục tiêu, cô ấy sẽ **tập trung vào** và không từ bỏ.
Try to lock onto the main idea while you read the article.
Hãy cố **tập trung vào** ý chính khi bạn đọc bài báo.
Once it locks onto a signal, the GPS won’t lose it easily.
Khi GPS đã **khóa vào** tín hiệu, nó sẽ không dễ mất.