아무 단어나 입력하세요!

"lock down" in Vietnamese

phong tỏacách ly nghiêm ngặt

Definition

Vì lý do an toàn, không cho ai ra vào một khu vực nào đó, thường áp dụng trong trường hợp khẩn cấp như dịch bệnh hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trường hợp khẩn cấp như dịch bệnh, bạo loạn; khác với 'lock up' (khóa vật lý), hoặc 'shut down' (dừng hoạt động).

Examples

They locked down the school after hearing a threat.

Sau khi nghe có đe dọa, họ đã **phong tỏa** trường học.

The city will lock down tonight to stop the virus spreading.

Để ngăn virus lây lan, thành phố sẽ được **phong tỏa** tối nay.

Everyone had to lock down during the emergency.

Mọi người đều phải **phong tỏa** trong trường hợp khẩn cấp.

The government decided to lock down the entire region for two weeks.

Chính phủ đã quyết định **phong tỏa** toàn bộ khu vực trong hai tuần.

If there’s a fire alarm, teachers know exactly how to lock down their classrooms.

Nếu có chuông báo cháy, giáo viên biết chính xác cách **phong tỏa** lớp học của mình.

After the escape, the prison was immediately locked down to search for the missing inmate.

Sau vụ vượt ngục, nhà tù đã được **phong tỏa** ngay lập tức để tìm tù nhân mất tích.