"localizer" in Indonesian
Definition
Bộ công cụ địa phương hóa là người hoặc phần mềm điều chỉnh nội dung, phần mềm, hoặc sản phẩm cho phù hợp với một vùng, ngôn ngữ hoặc văn hóa nhất định.
Usage Notes (Indonesian)
Thuật ngữ này chủ yếu gặp trong lĩnh vực công nghệ, truyền thông và kinh doanh. Ngoài ngôn ngữ còn chú trọng đến sự phù hợp văn hóa địa phương.
Examples
A localizer translates apps into different languages.
**Bộ công cụ địa phương hóa** dịch ứng dụng sang các ngôn ngữ khác nhau.
The company hired a localizer for their new game.
Công ty đã thuê một **bộ công cụ địa phương hóa** cho trò chơi mới của họ.
This tool is a localizer for websites.
Công cụ này là **bộ công cụ địa phương hóa** cho website.
We need a localizer who understands Japanese culture for this project.
Chúng tôi cần một **bộ công cụ địa phương hóa** hiểu văn hóa Nhật Bản cho dự án này.
The localizer suggested changing some jokes to fit the local audience.
**Bộ công cụ địa phương hóa** đã đề xuất thay đổi một số trò đùa cho phù hợp với khán giả địa phương.
If you're publishing globally, getting a skilled localizer is worth every cent.
Nếu bạn xuất bản toàn cầu, thuê một **bộ công cụ địa phương hóa** giỏi rất đáng đồng tiền bát gạo.