"localized" in Vietnamese
Definition
Chỉ diễn ra hoặc giới hạn trong một khu vực nhất định, hoặc được điều chỉnh phù hợp cho một vùng hay nhóm cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y tế, kỹ thuật hoặc kinh doanh (ví dụ: 'localized pain', 'localized software'). Thường không dùng trực tiếp với con người.
Examples
The doctor said the infection is localized in my arm.
Bác sĩ nói rằng nhiễm trùng **cục bộ** ở cánh tay của tôi.
We use localized weather reports for this region.
Chúng tôi sử dụng các bản tin thời tiết **cục bộ** cho khu vực này.
The app has been localized into several languages.
Ứng dụng đã được **địa phương hóa** sang nhiều ngôn ngữ.
Luckily, the trouble was localized and didn't spread to the whole system.
May mắn là sự cố đã được **khoanh vùng** và không lan ra toàn hệ thống.
This movie needs to be localized for the Japanese market before release.
Bộ phim này cần được **địa phương hóa** cho thị trường Nhật Bản trước khi phát hành.
That kind of allergy is usually localized to the skin.
Loại dị ứng đó thường chỉ **cục bộ** trên da.