아무 단어나 입력하세요!

"lobby against" in Vietnamese

vận động hành lang chống lại

Definition

Cố gắng tác động đến các nhà lập pháp hoặc người ra quyết định để họ không ủng hộ một luật, chính sách hoặc ý tưởng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc tổ chức. Không dùng cho những bất đồng nhỏ hàng ngày. 'Lobby for' là ủng hộ, 'lobby against' là phản đối.

Examples

The company decided to lobby against the new tax law.

Công ty đã quyết định **vận động hành lang chống lại** luật thuế mới.

Many citizens came together to lobby against pollution in their city.

Nhiều người dân đã cùng nhau **vận động hành lang chống lại** ô nhiễm tại thành phố của họ.

Activists plan to lobby against the proposed highway.

Những nhà hoạt động dự định **vận động hành lang chống lại** dự án đường cao tốc được đề xuất.

Several NGOs are lobbying against changes to environmental regulations.

Nhiều tổ chức phi chính phủ đang **vận động hành lang chống lại** việc thay đổi các quy định môi trường.

Sometimes large corporations lobby against lower drug prices to protect their profits.

Đôi khi, các tập đoàn lớn **vận động hành lang chống lại** việc giảm giá thuốc để bảo vệ lợi nhuận của họ.

Residents are tired of politicians who lobby against progress just to keep things the same.

Người dân đã ngán ngẩm với các chính trị gia **vận động hành lang chống lại** sự tiến bộ chỉ để giữ mọi thứ như cũ.