아무 단어나 입력하세요!

"load with" in Vietnamese

chất đầycho đầy

Definition

Bỏ vào hoặc thêm thật nhiều thứ gì đó vào/vào trên cái khác cho đến khi nó đầy hoặc được phủ kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả với vật chất ('load with books') và nghĩa trừu tượng ('loaded with sugar'). Dùng 'with' để chỉ thứ được thêm vào.

Examples

She loaded the basket with apples.

Cô ấy đã **chất đầy** táo vào giỏ.

They loaded the truck with boxes.

Họ đã **chất đầy** xe tải bằng những thùng hàng.

He loaded his plate with food at the buffet.

Anh ấy **chất đầy** đĩa của mình tại tiệc buffet.

That movie is loaded with action scenes.

Bộ phim đó **đầy** những cảnh hành động.

The cake was loaded with sugar and tasted really sweet.

Bánh đó được **chất đầy** đường và ăn cực kỳ ngọt.

His speech was loaded with jokes and funny stories.

Bài phát biểu của anh ấy **chất đầy** những câu đùa và chuyện vui.