아무 단어나 입력하세요!

"load up on" in Vietnamese

dự trữ thật nhiềutích trữ

Definition

Lấy hoặc tích trữ một lượng lớn thứ gì đó, nhất là thực phẩm, hàng hóa hoặc vật dụng để chuẩn bị cho một sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính thân mật, thường gắn liền với thực phẩm hoặc đồ dùng: 'load up on snacks', 'load up on supplies'. Nhấn mạnh việc mua nhiều hơn bình thường để chuẩn bị cho điều gì đó.

Examples

She always loads up on fruit at the market.

Cô ấy luôn **dự trữ thật nhiều** trái cây ở chợ.

Before a storm, people load up on bottled water.

Trước cơn bão, mọi người thường **dự trữ thật nhiều** nước đóng chai.

Athletes often load up on carbohydrates before a big game.

Các vận động viên thường **tích trữ** carbohydrate trước trận đấu lớn.

Don't forget to load up on sunscreen before going to the beach!

Đừng quên **dự trữ thật nhiều** kem chống nắng trước khi ra biển nhé!

With prices rising, it's smart to load up on essentials now.

Giá cả tăng cao, nên **tích trữ** những thứ cần thiết bây giờ là thông minh.

Every time I visit my grandma, she tells me to load up on homemade cookies.

Mỗi lần tôi đến thăm bà, bà đều bảo tôi **dự trữ** bánh quy tự làm.