"load into" in Vietnamese
Definition
Đưa đồ vật hoặc dữ liệu vào một thứ khác, ví dụ như cho vào thùng, xe, hoặc nạp dữ liệu vào thiết bị, chương trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả vật thể và dữ liệu. Thường gặp trong các hướng dẫn. Đầu tiên là vật, sau đó là nơi nhận. Không giống “load onto” (trên bề mặt phẳng).
Examples
Please load the boxes into the van.
Vui lòng **cho các thùng vào** xe tải.
He loaded the photos into his computer.
Anh ấy đã **nạp các ảnh vào** máy tính của mình.
She loaded the groceries into the trunk.
Cô ấy đã **cho đồ tạp hóa vào** cốp xe.
Can you help me load these files into the new system?
Bạn có thể giúp mình **nạp những tệp này vào** hệ thống mới không?
It took forever to load everything into the moving truck.
Mất rất nhiều thời gian để **cho mọi thứ vào** xe tải chuyển nhà.
Make sure you load the paper into the printer correctly.
Hãy chắc chắn bạn đã **nạp giấy vào** máy in đúng cách.