"live the dream" in Vietnamese
Definition
Có một cuộc sống đúng như bạn hằng ao ước, đầy hạnh phúc, thành công hoặc tự do. Đôi khi nói đùa, khi thực tế không hoàn hảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đặc biệt trên mạng xã hội, có thể mang ý tích cực hoặc châm biếm ('Monday morning—living the dream.'). Không hay dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
She got her dream job—now she lives the dream.
Cô ấy đã có công việc mơ ước—giờ cô ấy đang **sống như mơ**.
Moving to the beach, they want to live the dream.
Chuyển ra biển, họ muốn **sống cuộc đời mơ ước**.
He says he wants to travel the world and live the dream.
Anh ấy nói anh ấy muốn đi vòng quanh thế giới và **sống cuộc đời mơ ước**.
Another Monday at work—just living the dream!
Lại một ngày thứ Hai ở công sở—đúng là **sống như mơ** đấy!
With coffee in hand and no meetings, I'm living the dream today.
Có cà phê trong tay, không có cuộc họp nào—hôm nay tôi đang **sống như mơ**.
He bought a van and drives across Europe—really living the dream.
Anh ấy mua một chiếc xe van và đi vòng quanh châu Âu—thật sự đang **sống cuộc đời mơ ước**.