"live paycheck to paycheck" in Vietnamese
Definition
Tiêu hết tiền lương trước khi nhận lương tiếp theo, không có hoặc rất ít tiền tiết kiệm; thường chỉ đủ trang trải cuộc sống hàng tháng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, chỉ sự khó khăn tài chính và không có dự phòng. 'Many people live paycheck to paycheck' diễn tả nhiều người phải chật vật sống qua ngày.
Examples
Many people live paycheck to paycheck and can't save money.
Nhiều người **sống dựa vào lương** và không thể tiết kiệm tiền.
If you live paycheck to paycheck, it is hard to handle emergencies.
Nếu bạn **sống dựa vào lương**, sẽ rất khó xử lý các trường hợp khẩn cấp.
I used to live paycheck to paycheck, but now I save some money each month.
Tôi từng **sống dựa vào lương**, nhưng bây giờ tôi tiết kiệm một ít mỗi tháng.
It's stressful to live paycheck to paycheck because any small problem can ruin your budget.
**Sống dựa vào lương** rất căng thẳng vì chỉ một vấn đề nhỏ cũng có thể làm hỏng ngân sách.
She doesn't want to live paycheck to paycheck forever, so she's looking for a better job.
Cô ấy không muốn **sống dựa vào lương** mãi, nên đang tìm công việc tốt hơn.
When you live paycheck to paycheck, even a small medical bill can be a huge problem.
Khi bạn **sống dựa vào lương**, thậm chí một hoá đơn y tế nhỏ cũng thành vấn đề lớn.