"live on" in Vietnamese
Definition
Phụ thuộc vào một điều gì đó (như tiền, thức ăn, hoặc sự giúp đỡ) để đáp ứng các nhu cầu cơ bản, hoặc tiếp tục được nhớ đến sau khi đã mất.
Usage Notes (Vietnamese)
'live on' thường dùng khi nói phải sống với rất ít tiền hoặc thức ăn ('live on $100 a week', 'live on rice and beans'). Ngoài ra còn có nghĩa là được người khác nhớ đến sau khi mất. Không nên nhầm với 'live at' (địa điểm) hoặc 'live off' (nhấn mạnh sự lợi dụng).
Examples
Many people have to live on a small salary.
Nhiều người phải **sống dựa vào** mức lương thấp.
Some animals can live on only plants.
Một số loài động vật có thể chỉ **sống dựa vào** thực vật.
He could hardly live on the money he earned.
Anh ấy hầu như không thể **sống dựa vào** số tiền mình kiếm được.
After her parents died, her memory lived on in the family.
Sau khi cha mẹ cô ấy mất, ký ức về cô vẫn **tồn tại** trong gia đình.
Students often have to live on instant noodles during exams.
Sinh viên thường phải **sống dựa vào** mì ăn liền trong mùa thi.
His songs will live on for generations.
Các bài hát của anh ấy sẽ **còn tồn tại** qua nhiều thế hệ.