아무 단어나 입력하세요!

"live in sin" in Vietnamese

sống chung mà không kết hôn

Definition

Sống cùng nhau như vợ chồng mà không kết hôn, đặc biệt khi điều này bị một số người hoặc tôn giáo coi là sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hơi cũ, thường dùng khi nói về quan điểm đạo đức hoặc tôn giáo truyền thống. Ngày nay đôi khi dùng hài hước hoặc châm biếm.

Examples

Some people think it's wrong to live in sin.

Một số người nghĩ rằng **sống chung mà không kết hôn** là sai.

They decided to live in sin instead of getting married.

Họ đã quyết định **sống chung mà không kết hôn** thay vì cưới nhau.

Older generations often judged those who lived in sin.

Các thế hệ trước thường phán xét những người **sống chung mà không kết hôn**.

Believe it or not, my grandparents think we're living in sin just because we're not married.

Tin hay không thì tùy, ông bà mình nghĩ tụi mình **sống chung mà không kết hôn** chỉ vì chưa kết hôn thôi.

He joked that we’re living in sin since we just moved in together.

Anh ấy đùa là tụi mình **sống chung mà không kết hôn** từ khi mới dọn về ở cùng.

You'd be surprised—these days, hardly anyone cares if you live in sin.

Bạn sẽ ngạc nhiên đấy—ngày nay hầu như chẳng ai bận tâm nếu bạn **sống chung mà không kết hôn**.