"live high off the hog" in Vietnamese
Definition
Sống trong sự sung túc và xa hoa, chi tiêu nhiều tiền và thể hiện sự giàu có.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ, mang tính thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Nhấn mạnh sự giàu có vượt trội, đôi khi mang ý khoe khoang.
Examples
After winning the lottery, they started to live high off the hog.
Sau khi trúng số, họ bắt đầu **sống trong giàu sang**.
Some celebrities live high off the hog in big mansions.
Một số người nổi tiếng **sống sung túc** trong những biệt thự lớn.
If I get that job, I’ll be able to live high off the hog.
Nếu tôi có được công việc đó, tôi sẽ **sống trong giàu sang**.
Ever since she sold her app, she's been living high off the hog—new cars, vacations, the works.
Từ khi bán ứng dụng đó, cô ấy **sống trong giàu sang**—xe mới, đi nghỉ, mọi thứ.
It’s no wonder they’re always smiling—they really live high off the hog.
Không có gì lạ khi họ luôn cười—họ thực sự **sống trong giàu sang**.
For a few years, the company lived high off the hog, but now they need to be careful with spending.
Trong vài năm, công ty đã **sống sung túc**, nhưng bây giờ cần cẩn trọng chi tiêu.