아무 단어나 입력하세요!

"listen for" in Vietnamese

lắng nghe (để nhận ra)chú ý lắng nghe (âm thanh cụ thể)

Definition

Tập trung chú ý để nghe một âm thanh, từ hoặc thông điệp cụ thể nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'listen for' dùng khi cố gắng nghe một điều gì đó cụ thể, không phải nghe chung chung. Thường gặp trong chỉ dẫn hoặc nhắc nhở như 'Listen for the bell.'

Examples

Please listen for your name during the roll call.

Hãy **lắng nghe** tên của bạn khi điểm danh.

We listen for the school bell to know when class is over.

Chúng tôi **lắng nghe** tiếng chuông trường để biết lúc tan học.

Dogs listen for footsteps at the door.

Những con chó **lắng nghe** tiếng bước chân ở cửa.

If you listen for a moment, you can hear the birds singing outside.

Nếu bạn **lắng nghe** một chút, bạn sẽ nghe thấy tiếng chim hót ngoài trời.

He always listens for the weather report before leaving home.

Anh ấy luôn **lắng nghe** dự báo thời tiết trước khi ra khỏi nhà.

I was listening for your car, but I guess you walked.

Tôi đã **lắng nghe** tiếng xe của bạn, nhưng hóa ra bạn đã đi bộ.