아무 단어나 입력하세요!

"liquidity" in Vietnamese

tính thanh khoản

Definition

Tính thanh khoản là mức độ một tài sản hoặc tiền có thể chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng mà không mất giá trị. Khái niệm này thường dùng trong tài chính hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tài chính và kinh doanh. Các cụm hay gặp: 'tính thanh khoản cao', 'khủng hoảng thanh khoản', 'thiếu thanh khoản'. Không liên quan đến chất lỏng vật lý.

Examples

Banks need to have enough liquidity to pay customers who want their money back.

Các ngân hàng cần có đủ **tính thanh khoản** để trả tiền cho khách khi họ rút tiền.

Cash is considered to have the highest liquidity.

Tiền mặt được coi là có **tính thanh khoản** cao nhất.

During a crisis, companies often struggle with liquidity problems.

Trong khủng hoảng, các công ty thường gặp vấn đề về **tính thanh khoản**.

We need to review the company's liquidity before making any investments.

Trước khi đầu tư, chúng ta cần xem xét **tính thanh khoản** của công ty.

Improving liquidity can help a business survive tough times.

Cải thiện **tính thanh khoản** có thể giúp doanh nghiệp vượt qua thời kỳ khó khăn.

Real estate usually has low liquidity because it takes time to sell a property.

Bất động sản thường có **tính thanh khoản** thấp vì mất thời gian để bán.