아무 단어나 입력하세요!

"link in" in Vietnamese

kết nối vàoliên kết vào

Definition

Kết nối hoặc tham gia vào một hệ thống, nhóm hoặc quy trình; đặc biệt là thông qua công nghệ hoặc giao tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Link in' thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, chuyên nghiệp hoặc tổ chức (ví dụ: phần mềm, hệ thống, nhóm). Có thể là nghĩa đen (kết nối thiết bị) hoặc nghĩa bóng (tham gia cuộc họp/nhóm). Không nhầm với 'log in' hoặc 'sign in' (đăng nhập tài khoản). Các cụm từ quen thuộc: 'link in to the call', 'link in with our system.'

Examples

Can you link in to the meeting from home?

Bạn có thể **kết nối vào** cuộc họp từ nhà không?

Please link in your account before using the app.

Vui lòng **liên kết** tài khoản của bạn trước khi dùng ứng dụng.

When you link in this device, it will start sharing data.

Khi bạn **kết nối vào** thiết bị này, nó sẽ bắt đầu chia sẻ dữ liệu.

Feel free to link in with the team whenever you're ready.

Khi nào sẵn sàng, bạn cứ **tham gia** với nhóm nhé.

You just need to link in with your credentials and you're good to go.

Chỉ cần bạn **liên kết** bằng thông tin đăng nhập là xong.

Let me link in with IT to solve this issue for you.

Để tôi **kết nối** với bộ phận IT để giải quyết giúp bạn.