아무 단어나 입력하세요!

"line up your ducks" in Vietnamese

chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng

Definition

Trước khi bắt đầu một việc quan trọng, bạn cần chuẩn bị và sắp xếp mọi thứ cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính chất thân mật, thường dùng trong bối cảnh công việc, tổ chức hoặc lên kế hoạch. Không liên quan gì đến vịt thật.

Examples

Before you start your new job, line up your ducks.

Trước khi bắt đầu công việc mới, hãy **chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng**.

You need to line up your ducks before the big event.

Bạn cần **chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng** trước sự kiện lớn.

She always lines up her ducks before starting a project.

Cô ấy luôn **chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng** trước khi bắt đầu dự án.

If you don't line up your ducks, things might get messy.

Nếu bạn không **chuẩn bị đầy đủ**, mọi thứ có thể trở nên rối tung.

I spent all week trying to line up my ducks for the presentation.

Tôi đã dành cả tuần để **chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng** cho buổi thuyết trình.

Make sure you line up your ducks before launching your new product.

Hãy **chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng** trước khi ra mắt sản phẩm mới.