아무 단어나 입력하세요!

"line up with" in Vietnamese

phù hợp vớitrùng khớp với

Definition

Khi một thứ phù hợp, trùng khớp hay đồng nhất với một cái gì đó khác về ý nghĩa, kế hoạch hoặc vị trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (xếp thẳng hàng, vị trí trùng) lẫn nghĩa bóng (ý tưởng, mục tiêu, số liệu phù hợp). Không nhầm với 'line up' (xếp hàng).

Examples

The two pieces must line up with each other exactly.

Hai miếng này phải **phù hợp với** nhau một cách chính xác.

Her explanation does not line up with the facts.

Lời giải thích của cô ấy không **phù hợp với** các sự kiện.

These numbers do not line up with our results.

Những con số này không **trùng khớp với** kết quả của chúng ta.

Do your goals line up with your values?

Mục tiêu của bạn có **phù hợp với** giá trị của bạn không?

Make sure the holes line up with the screws before you start.

Hãy đảm bảo các lỗ **phù hợp với** các con ốc trước khi bắt đầu.

His story doesn't really line up with what we know.

Câu chuyện của anh ấy thực sự không **trùng khớp với** những gì chúng ta biết.